Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị sổ mũi" (1)
bị sổ mũi

Tiếng Anh
Động từrunny nose
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.
Từ liên quan "bị sổ mũi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị sổ mũi" (2)
trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.
